Bốn mươi năm xây dựng và phát triển, Viện Thuốc lá đã từng bước hình thành nền tảng khoa học và công nghệ phục vụ sự phát triển của ngành thuốc lá Việt Nam. Từ nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ đến kiểm soát chất lượng, chuyển giao kỹ thuật và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất, hành trình của Viện là quá trình bền bỉ đưa tri thức khoa học trở thành năng lực thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, phát triển vùng nguyên liệu và tăng cường tính chủ động của toàn ngành.

Khởi nguồn từ yêu cầu phát triển của ngành
Ngày 10/10/1986, theo Quyết định số 240/LHTL-TC.QĐ của Liên hiệp Thuốc lá Việt Nam, Phân viện Nghiên cứu Thuốc lá Hà Nội – tiền thân của Viện Thuốc lá ngày nay – được thành lập với 10 cán bộ, 4 phòng làm việc và cơ sở vật chất còn nhiều thiếu thốn. Đơn vị ra đời trong bối cảnh ngành thuốc lá cần đổi mới sản xuất, nâng cao chất lượng nguyên liệu và từng bước làm chủ công nghệ.

Ngay từ những ngày đầu, nhiệm vụ nghiên cứu đã được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với yêu cầu của sản xuất. Từ giống cây trồng, dinh dưỡng và kỹ thuật canh tác đến sơ chế, chế biến, phối chế thuốc lá, mỗi lĩnh vực nghiên cứu đều hướng tới giải quyết những vấn đề thực tiễn của ngành. Đó cũng là nền tảng hình thành phương thức hoạt động xuyên suốt của Viện: nghiên cứu không tách rời sản xuất, hiệu quả khoa học cần được kiểm chứng bằng khả năng ứng dụng.
Ngày 31/10/1992, việc hợp nhất hai đơn vị nghiên cứu tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thành Viện Kinh tế Kỹ thuật Thuốc lá đã giúp tập trung nguồn lực, mở rộng lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ. Năm 2006, Viện chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp khoa học và công nghệ theo Quyết định số 206/2006/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, tạo bước chuyển về cơ chế hoạt động, tăng tính tự chủ và gắn kết chặt chẽ hơn giữa nghiên cứu khoa học với sản xuất, kinh doanh.
Bốn thập kỷ mở rộng năng lực khoa học và công nghệ
Hành trình 40 năm xây dựng và phát triển, thành tựu của Viện Thuốc lá không chỉ nằm ở những công trình nghiên cứu mà còn ở quá trình tích lũy và phát triển một hệ thống năng lực khoa học tương đối toàn diện, từ nông nghiệp, sinh học đến công nghệ chế biến, phân tích kiểm định và tiêu chuẩn chất lượng.
Trong lĩnh vực nguyên liệu, các nghiên cứu về giống, dinh dưỡng cây trồng, phân bón và quy trình canh tác đã góp phần nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng và tăng tính chủ động cho các vùng trồng. Việc nghiên cứu, sản xuất phân bón chuyên dùng, phát triển kỹ thuật sản xuất cây giống và chuyển giao các quy trình canh tác phù hợp cho thấy hoạt động khoa học của Viện không chỉ hướng tới tạo ra sản phẩm mới mà còn giải quyết đồng bộ những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Giống do Viện sản xuất có giá thành khoảng 30% so với giống nhập ngoại; đến năm 2025, chiếm trên 60% lượng hạt giống thuốc lá tiêu thụ trong cả nước. Đây không chỉ là kết quả về chuyên môn mà còn góp phần giảm chi phí đầu vào, nâng cao tính chủ động của các vùng nguyên liệu và giảm sự phụ thuộc vào nguồn giống bên ngoài.
Ở lĩnh vực công nghệ, các nghiên cứu cải tiến quy trình sơ chế, sấy và chế biến nguyên liệu đã đem lại những kết quả cụ thể. Tiêu biểu là công nghệ lò sấy thuốc lá theo nguyên lý thoát ẩm qua đường ống khói Rocket Barn, giúp tiết kiệm khoảng 40,6% nhiên liệu và nâng tỷ lệ thuốc lá vàng sấy cấp 1, cấp 2 lên hơn 24%. Giá trị của công trình không chỉ nằm ở giải pháp kỹ thuật mà còn ở việc chuyển giao tới các hộ trồng thuốc lá, giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Cùng với nghiên cứu và cải tiến công nghệ, năng lực phân tích, thử nghiệm và kiểm định chất lượng ngày càng trở thành một bộ phận quan trọng trong hoạt động của Viện. Phòng thử nghiệm đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 17025, cùng hệ thống trang thiết bị phân tích chuyên ngành, tạo cơ sở để Viện thực hiện các phép thử, phục vụ nghiên cứu, sản xuất và công tác quản lý chất lượng. Hằng năm, Viện thực hiện hơn 1.500 mẫu với trên 4.100 phép thử; đồng thời tham gia kiểm tra định kỳ chất lượng sản phẩm thuốc lá điếu Vinataba và chất lượng sợi thuốc lá VT1. Hoạt động này góp phần bảo đảm cơ sở khoa học cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, hỗ trợ các đơn vị sản xuất và phục vụ công tác quản lý của ngành.
Một lĩnh vực khác có ý nghĩa lâu dài là xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn và phát triển các giải pháp kỹ thuật phục vụ quản lý sản phẩm. Viện tham gia nghiên cứu các giải pháp liên quan đến hàm lượng tar, nicotine và các chất độc hại trong sản phẩm thuốc lá; xây dựng cơ sở dữ liệu số, từ điển chuyên ngành làm nền tảng cho quá trình chuyển đổi số của Tổng công ty.
Giá trị của nghiên cứu được khẳng định trong thực tiễn
Một công trình khoa học chỉ thực sự phát huy giá trị khi kết quả nghiên cứu được ứng dụng, tạo ra thay đổi trong sản xuất và mang lại hiệu quả có thể kiểm chứng. Tại các vùng nguyên liệu, cán bộ kỹ thuật của Viện trực tiếp hướng dẫn người dân từ khâu gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch, hong phơi và bảo quản. Những kết quả nghiên cứu được thử nghiệm, điều chỉnh theo điều kiện thực tế của từng địa phương trước khi mở rộng ứng dụng. Nhờ đó, mối liên hệ giữa nhà khoa học, người sản xuất và đơn vị thu mua ngày càng chặt chẽ hơn.
Tại Cao Bằng, hoạt động chuyển giao kỹ thuật, cung cấp giống, phân bón và hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu không chỉ góp phần nâng cao năng suất, chất lượng mà còn tạo sinh kế cho người dân. Năng suất bình quân tại các vùng trồng đạt khoảng 22–23 tạ/ha, một số vùng đạt 26 tạ/ha; nhiều hộ gia đình có thu nhập từ 100–120 triệu đồng mỗi năm từ cây thuốc lá.
Việc mở rộng địa bàn nghiên cứu ở Tây Nguyên tạo thêm không gian để Viện khảo nghiệm giống, hoàn thiện quy trình canh tác và phát triển công nghệ. Tại Đắk Lắk, các giống thuốc lá vàng sấy, Burley và Oriental được đưa vào thử nghiệm, từng bước hoàn thiện quy trình sản xuất phù hợp với điều kiện sinh thái đặc thù. Trong đó, nghiên cứu phát triển nguyên liệu Oriental mở ra hướng chủ động hơn đối với một dòng nguyên liệu có giá trị và nhu cầu sử dụng trong sản xuất thuốc lá điếu.
Con người và tri thức – nền tảng cho chặng đường tiếp theo
Đằng sau những công trình, quy trình và kết quả ứng dụng là sự tích lũy tri thức của nhiều thế hệ cán bộ khoa học. Từ những ngày đầu thiếu thốn về cơ sở vật chất đến quá trình đầu tư trang thiết bị, mở rộng lĩnh vực nghiên cứu và nâng cao năng lực kiểm định, sự trưởng thành của Viện gắn liền với quá trình xây dựng đội ngũ, truyền kinh nghiệm và hình thành môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Những người đi trước đặt nền móng bằng sự kiên trì, tinh thần trách nhiệm và khả năng giải quyết những vấn đề cụ thể của sản xuất. Các thế hệ tiếp nối kế thừa nền tảng ấy, đồng thời tiếp cận phương pháp nghiên cứu, thiết bị và yêu cầu quản lý mới. Chính quá trình tích lũy và chuyển giao tri thức này tạo nên tính liên tục của hoạt động khoa học, giúp Viện duy trì năng lực chuyên môn qua nhiều giai đoạn phát triển.


Cùng với nhiệm vụ nghiên cứu, công tác xây dựng Đảng, các phong trào thi đua và hoạt động xã hội góp phần củng cố sự đoàn kết trong tập thể, tạo môi trường để cán bộ, người lao động phát huy trách nhiệm và sáng tạo. Những đóng góp của Viện đã được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng cao quý của Đảng và Nhà nước như Huân chương Lao động hạng Nhì, hạng Ba cùng nhiều bằng khen. Đặc biệt, năm 2016, Viện vinh dự được Chủ tịch nước trao tặng Huân chương Lao động hạng Nhất.
Bốn mươi năm là dấu mốc nhìn lại sự trưởng thành của một tổ chức khoa học chuyên ngành, đồng thời mở ra những yêu cầu phát triển mới. Giá trị của hành trình ấy không chỉ nằm ở những công trình nghiên cứu, mà còn ở năng lực khoa học được tích lũy và khả năng đưa tri thức vào thực tiễn. Trong chặng đường tới, Viện cần tiếp tục đổi mới, khai thác hiệu quả các kết quả nghiên cứu đã có, phát triển tri thức thành giá trị cụ thể, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của ngành thuốc lá Việt Nam.
